中文圣经
← Từ vựng
两
liǎng
HSK 1
HaiCả haiVàiMột số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

两

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从

Xuất hiện trong 622 câu

…và 562 câu nữa