← Từ vựng
两
liǎng
HSK 1
Hai; Cả hai; Vài; Một số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
Xuất hiện trong 622 câu
SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 19:1SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 19:36SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:23SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 31:41SÁNG THẾ 32:7SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:2SÁNG THẾ 33:4SÁNG THẾ 33:6SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 35:29SÁNG THẾ 38:11SÁNG THẾ 41:1SÁNG THẾ 41:32SÁNG THẾ 41:50SÁNG THẾ 42:9SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 44:27SÁNG THẾ 46:27SÁNG THẾ 48:1SÁNG THẾ 48:5SÁNG THẾ 48:8SÁNG THẾ 48:12SÁNG THẾ 48:13SÁNG THẾ 48:16SÁNG THẾ 49:10XUẤT AI-CẬP 1:11XUẤT AI-CẬP 1:15XUẤT AI-CẬP 2:13XUẤT AI-CẬP 4:9XUẤT AI-CẬP 4:20XUẤT AI-CẬP 12:16XUẤT AI-CẬP 16:22XUẤT AI-CẬP 16:29XUẤT AI-CẬP 18:3XUẤT AI-CẬP 18:5
…và 562 câu nữa