中文圣经
Từ vựng
gè ér
HSK 5

cỡ; chiều cao; dáng vóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa