← Từ vựng
互相
hù xiāng
HSK 3
lẫn nhau; tương hỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
互
mutually, reciprocally
bộ thủ 二thành phần ⿴二?
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
Xuất hiện trong 29 câu
GIÔ-SUÊ 23:12QUAN ÁN 7:22I SA-MU-ÊN 14:20II CÁC VUA 3:23II LỊCH SỬ 15:6GIÓP 40:17GIÓP 41:17GIÓP 41:23CHÂM NGÔN 14:9Ê-SAI 58:4GIÊ-RÊ-MI 51:31Ê-XÊ-CHIÊN 37:7ĐA-NIÊN 11:6XA-CHA-RI 8:10GIĂNG 5:44LA-MÃ 2:15LA-MÃ 8:28LA-MÃ 12:5GA-LA-TI 5:13GA-LA-TI 5:26GA-LA-TI 6:2Ê-PHÊ-SÔ 4:2Ê-PHÊ-SÔ 4:25CÔ-LÔ-SE 2:2CÔ-LÔ-SE 3:16I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:11GIA-CƠ 5:16I PHIA-RƠ 4:9KHẢI THỊ 11:10