中文圣经
Từ vựng
hù xiāng
HSK 3

lẫn nhau; tương hỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutually, reciprocally

bộ thủ thành phần ⿴二?

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 29 câu