中文圣经
← Từ vựng
令人
lìng rén
gâykhiếnlàm cho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

令

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ 人thành phần ⿱人?
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 36 câu