← Từ vựng
令人
lìng rén
gây; khiến; làm cho
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
令
command, decree, order; magistrate; to allow, to cause
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 36 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:37II LỊCH SỬ 29:8GIÓP 41:32CHÂM NGÔN 10:32CHÂM NGÔN 13:12CHÂM NGÔN 19:22GIÁO HUẤN 1:8GIÁO HUẤN 5:3GIÁO HUẤN 8:9Ê-SAI 11:15Ê-SAI 21:2GIÊ-RÊ-MI 18:16GIÊ-RÊ-MI 19:8GIÊ-RÊ-MI 25:9GIÊ-RÊ-MI 25:11GIÊ-RÊ-MI 25:18GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 42:18GIÊ-RÊ-MI 44:8GIÊ-RÊ-MI 44:12GIÊ-RÊ-MI 44:22GIÊ-RÊ-MI 49:13GIÊ-RÊ-MI 49:17GIÊ-RÊ-MI 51:37Ê-XÊ-CHIÊN 14:8Ê-XÊ-CHIÊN 23:33Ê-XÊ-CHIÊN 26:21Ê-XÊ-CHIÊN 27:36Ê-XÊ-CHIÊN 28:19Ê-XÊ-CHIÊN 33:28Ê-XÊ-CHIÊN 33:29Ê-XÊ-CHIÊN 35:3Ê-XÊ-CHIÊN 35:7ĐA-NIÊN 11:18MI-CA 6:16XA-CHA-RI 12:2