← Từ vựng
住宿
zhù sù
HSK 7
lưu trú; chỗ ở; phòng ngủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
宿
to stop, to rest, to lodge; constellation
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀佰
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 24:23SÁNG THẾ 24:25SÁNG THẾ 28:11SÁNG THẾ 31:54SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 32:21SÁNG THẾ 42:27SÁNG THẾ 43:21XUẤT AI-CẬP 4:24DÂN SỐ 22:8DÂN SỐ 22:19GIÔ-SUÊ 4:3GIÔ-SUÊ 4:8GIÔ-SUÊ 6:11GIÔ-SUÊ 8:9QUAN ÁN 18:2QUAN ÁN 19:4QUAN ÁN 19:9QUAN ÁN 19:11QUAN ÁN 19:15QUAN ÁN 19:26QUAN ÁN 20:4RU-TƠ 1:16RU-TƠ 3:13II SA-MU-ÊN 11:13II SA-MU-ÊN 17:8NÊ-HÊ-MI 4:22NÊ-HÊ-MI 13:20NÊ-HÊ-MI 13:21GIÓP 31:32THI THIÊN 104:12TÌNH CA 7:11Ê-SAI 10:29Ê-SAI 21:13Ê-SAI 65:4GIÊ-RÊ-MI 9:2MA-THI-Ơ 21:17LU-CA 19:7LU-CA 21:37