中文圣经
← Từ vựng
住宿
zhù sù
HSK 7
lưu trúchỗ ởphòng ngủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
宿

to stop, to rest, to lodge; constellation

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀佰

Xuất hiện trong 39 câu