中文圣经
← Từ vựng
净
jìng
HSK 6
sạchtinh khiếttrinh chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

净

clean, pure; to cleanse

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 36 câu