← Từ vựng
净
jìng
HSK 6
sạch; tinh khiết; trinh chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
Xuất hiện trong 36 câu
XUẤT AI-CẬP 30:34XUẤT AI-CẬP 37:29LÊ-VI 6:28LÊ-VI 24:7DÂN SỐ 23:3II SA-MU-ÊN 22:31II CÁC VUA 21:13II LỊCH SỬ 34:8THI THIÊN 18:30THI THIÊN 29:9CHÂM NGÔN 20:9CHÂM NGÔN 30:5Ê-SAI 7:20Ê-SAI 13:2Ê-SAI 14:23Ê-SAI 15:2Ê-SAI 30:24Ê-SAI 30:28Ê-SAI 41:18Ê-SAI 49:9GIÊ-RÊ-MI 3:2GIÊ-RÊ-MI 3:21GIÊ-RÊ-MI 4:11GIÊ-RÊ-MI 6:9GIÊ-RÊ-MI 7:29GIÊ-RÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 14:6AI CA 2:22Ê-XÊ-CHIÊN 24:7Ê-XÊ-CHIÊN 24:8Ê-XÊ-CHIÊN 26:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:14MA-LA-CHI 3:3MA-THI-Ơ 3:12LU-CA 3:17KHẢI THỊ 7:14