中文圣经
← Từ vựng
剩
shèng
HSK 5
còn lạisótphần dư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剩

leftovers, residue, remains

bộ thủ 刂thành phần ⿰乘刂

Xuất hiện trong 32 câu