中文圣经
← Từ vựng
务
wù
việccông vụsựtham gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

务

affairs, business; should; must

bộ thủ 夂thành phần ⿱夂力

Xuất hiện trong 40 câu