中文圣经
← Từ vựng
卖
mài
HSK 2
bánphản bộikhoe khoanghết sức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卖

to sell; to betray; to show off

bộ thủ 十thành phần ⿱十买

Xuất hiện trong 134 câu

…và 74 câu nữa