中文圣经
Từ vựng
shòu
HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu; tạm chấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 565 câu

…và 505 câu nữa