← Từ vựng
嗤笑
chī xiào
cười chê bai; nhạo báng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嗤
to laugh at, to ridicule, to sneer at; to snort
bộ thủ 口thành phần ⿰口蚩
笑
to smile, to laugh; to giggle; to snicker
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭
Xuất hiện trong 41 câu
I CÁC VUA 9:8II CÁC VUA 19:21II LỊCH SỬ 29:8NÊ-HÊ-MI 2:19NÊ-HÊ-MI 4:1GIÓP 21:3GIÓP 22:19GIÓP 39:7GIÓP 39:18GIÓP 39:22GIÓP 41:29THI THIÊN 2:4THI THIÊN 22:7THI THIÊN 44:13THI THIÊN 59:8THI THIÊN 79:4CHÂM NGÔN 1:26Ê-SAI 37:22GIÊ-RÊ-MI 18:16GIÊ-RÊ-MI 19:8GIÊ-RÊ-MI 25:9GIÊ-RÊ-MI 25:18GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 48:26GIÊ-RÊ-MI 48:27GIÊ-RÊ-MI 48:39GIÊ-RÊ-MI 49:17GIÊ-RÊ-MI 50:13GIÊ-RÊ-MI 51:37AI CA 1:7AI CA 2:15AI CA 2:16Ê-XÊ-CHIÊN 23:32MI-CA 6:16HA-BA-CÚC 1:10XÔ-PHÔ-NI 2:15MA-THI-Ơ 9:24MÁC 5:40LU-CA 8:53LU-CA 16:14LU-CA 23:35