中文圣经
← Từ vựng
嗤笑
chī xiào
cười chê bainhạo báng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嗤

to laugh at, to ridicule, to sneer at; to snort

bộ thủ 口thành phần ⿰口蚩Chữ khó đọc · chī
笑

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭

Xuất hiện trong 41 câu