中文圣经
← Từ vựng
器
qì
dụng cụcông cụbình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 47 câu