中文圣经
← Từ vựng
器具
qì jù
công cụdụng cụthiết bịvật dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口
具

tool, implement; to draw up, to write

bộ thủ 八thành phần ⿱目⿱一八

Xuất hiện trong 57 câu