← Từ vựng
器具
qì jù
công cụ; dụng cụ; thiết bị; vật dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
器
device, instrument, tool; receptacle, vessel
bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口
具
tool, implement; to draw up, to write
bộ thủ 八thành phần ⿱目⿱一八
Xuất hiện trong 57 câu
SÁNG THẾ 42:25SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 49:5XUẤT AI-CẬP 25:9XUẤT AI-CẬP 25:39XUẤT AI-CẬP 27:3XUẤT AI-CẬP 27:19XUẤT AI-CẬP 30:27XUẤT AI-CẬP 30:28XUẤT AI-CẬP 31:7XUẤT AI-CẬP 31:8XUẤT AI-CẬP 31:9XUẤT AI-CẬP 32:4XUẤT AI-CẬP 35:13XUẤT AI-CẬP 35:14XUẤT AI-CẬP 35:16XUẤT AI-CẬP 37:24XUẤT AI-CẬP 38:3XUẤT AI-CẬP 38:30XUẤT AI-CẬP 39:33XUẤT AI-CẬP 39:36XUẤT AI-CẬP 39:37XUẤT AI-CẬP 39:39XUẤT AI-CẬP 39:40XUẤT AI-CẬP 40:9XUẤT AI-CẬP 40:10DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 3:8DÂN SỐ 3:36DÂN SỐ 4:10DÂN SỐ 4:12DÂN SỐ 4:14DÂN SỐ 4:15DÂN SỐ 4:16DÂN SỐ 4:26DÂN SỐ 4:32DÂN SỐ 7:1DÂN SỐ 18:3I SA-MU-ÊN 10:22I SA-MU-ÊN 25:13I SA-MU-ÊN 30:24II SA-MU-ÊN 24:22I CÁC VUA 8:4I CÁC VUA 19:21II CÁC VUA 7:15I LỊCH SỬ 9:29I LỊCH SỬ 21:23II LỊCH SỬ 5:5Ê-SAI 28:27Ê-SAI 41:15XA-CHA-RI 11:15MA-THI-Ơ 13:48MÁC 11:16LU-CA 17:31GIĂNG 4:11CÔNG VỤ 27:19LA-MÃ 6:13