← Từ vựng
增多
zēng duō
HSK 5
gia tăng; tăng lên; nhiều hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
增
to increase; to expand; to augment; to add
bộ thủ 土thành phần ⿰土曾
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
Xuất hiện trong 28 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:16II SA-MU-ÊN 15:12I LỊCH SỬ 4:27I LỊCH SỬ 4:38I LỊCH SỬ 5:9GIÓP 1:10GIÓP 27:14THI THIÊN 38:19CHÂM NGÔN 9:11CHÂM NGÔN 19:4CHÂM NGÔN 28:28CHÂM NGÔN 29:2Ê-SAI 51:2Ê-SAI 59:12GIÊ-RÊ-MI 30:19Ê-XÊ-CHIÊN 11:6Ê-XÊ-CHIÊN 36:10Ê-XÊ-CHIÊN 37:26Ô-SÊ 4:7MA-THI-Ơ 24:12CÔNG VỤ 6:1CÔNG VỤ 9:31PHI-LÍP 4:17