中文圣经
Từ vựng
zēng duō
HSK 5

gia tăng; tăng lên; nhiều hơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to increase; to expand; to augment; to add

bộ thủ thành phần ⿰土曾

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 28 câu