← Từ vựng
大马士革
dà mǎ shì gé
Đa-mác; Damascus; Đa-mạt-khô
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
革
leather, animal hide; to reform; to remove
bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 15:2II SA-MU-ÊN 8:5II SA-MU-ÊN 8:6I CÁC VUA 11:24I CÁC VUA 15:18I CÁC VUA 19:15I CÁC VUA 20:34II CÁC VUA 5:12II CÁC VUA 8:7II CÁC VUA 8:9II CÁC VUA 14:28II CÁC VUA 16:9II CÁC VUA 16:10II CÁC VUA 16:11II CÁC VUA 16:12I LỊCH SỬ 18:5I LỊCH SỬ 18:6II LỊCH SỬ 16:2II LỊCH SỬ 24:23II LỊCH SỬ 28:5II LỊCH SỬ 28:23TÌNH CA 7:4Ê-SAI 7:8Ê-SAI 8:4Ê-SAI 10:9Ê-SAI 17:1Ê-SAI 17:3GIÊ-RÊ-MI 49:23GIÊ-RÊ-MI 49:24GIÊ-RÊ-MI 49:27Ê-XÊ-CHIÊN 27:18Ê-XÊ-CHIÊN 47:16Ê-XÊ-CHIÊN 47:17Ê-XÊ-CHIÊN 47:18Ê-XÊ-CHIÊN 48:1A-MỐT 1:3A-MỐT 1:5A-MỐT 5:27XA-CHA-RI 9:1CÔNG VỤ 9:2CÔNG VỤ 9:3CÔNG VỤ 9:8CÔNG VỤ 9:10CÔNG VỤ 9:19CÔNG VỤ 9:22CÔNG VỤ 9:27CÔNG VỤ 22:5CÔNG VỤ 22:6CÔNG VỤ 22:10CÔNG VỤ 22:11CÔNG VỤ 26:12CÔNG VỤ 26:20II CÔ-RINH 11:32GA-LA-TI 1:17