中文圣经
← Từ vựng
大马士革
dà mǎ shì gé
Đa-mácDamascusĐa-mạt-khô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?

Xuất hiện trong 55 câu