← Từ vựng
失
shī
mất; thiếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
失
to lose; to make a mistake, to neglect
bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
Xuất hiện trong 34 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:35GIÔ-SUÊ 15:30II SA-MU-ÊN 6:6I CÁC VUA 16:18I CÁC VUA 20:39I LỊCH SỬ 13:9GIÓP 5:24GIÓP 6:20THI THIÊN 37:24THI THIÊN 38:16THI THIÊN 73:2THI THIÊN 94:18AI CA 4:1Ê-XÊ-CHIÊN 19:5Ê-XÊ-CHIÊN 34:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:16XA-CHA-RI 9:5MA-THI-Ơ 5:13MA-THI-Ơ 10:39MA-THI-Ơ 18:14MÁC 9:50LU-CA 1:52LU-CA 14:34LU-CA 15:24LU-CA 15:32LU-CA 19:10LU-CA 22:32GIĂNG 12:25CÔNG VỤ 27:22LA-MÃ 11:11CÔ-LÔ-SE 3:21I TI-MÔ-THÊ 6:5HÊ-BƠ-RƠ 12:15II PHIA-RƠ 1:10