中文圣经
← Từ vựng
失
shī
mấtthiếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫

Xuất hiện trong 34 câu