中文圣经
Từ vựng
qí miào
HSK 6

kỳ diệu; tuyệt vời; thú vị; bí ẩn; lạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ thành phần ⿱大可

mysterious, subtle; clever, exquisite, wonderful

bộ thủ thành phần ⿰女少

Xuất hiện trong 36 câu