中文圣经
Từ vựng
nǚ rén
HSK 1

phụ nữ; người phụ nữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

woman, girl; female

bộ thủ

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa