← Từ vựng
就近
jiù jìn
HSK 7
gần đó; gần kề; lân cận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 33:3SÁNG THẾ 45:4XUẤT AI-CẬP 16:9XUẤT AI-CẬP 22:8XUẤT AI-CẬP 24:14XUẤT AI-CẬP 28:1XUẤT AI-CẬP 28:43XUẤT AI-CẬP 30:20XUẤT AI-CẬP 40:32LÊ-VI 9:7LÊ-VI 9:8LÊ-VI 21:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:23GIÔ-SUÊ 10:24II SA-MU-ÊN 20:17II CÁC VUA 2:5II CÁC VUA 16:12II LỊCH SỬ 1:5CHÂM NGÔN 5:8CHÂM NGÔN 15:12Ê-SAI 41:5Ê-SAI 48:16Ê-SAI 50:8Ê-SAI 55:1Ê-SAI 55:3GIÊ-RÊ-MI 30:21Ê-XÊ-CHIÊN 24:2Ê-XÊ-CHIÊN 44:16ĐA-NIÊN 3:26ĐA-NIÊN 7:16ĐA-NIÊN 8:7LU-CA 22:47LU-CA 24:15