中文圣经
Từ vựng
jiù jìn
HSK 7

gần đó; gần kề; lân cận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 34 câu