中文圣经
Từ vựng
cháng
HSK 1

luôn luôn; thường; hay; thường xuyên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 263 câu

…và 203 câu nữa