中文圣经
← Từ vựng
常
cháng
HSK 1
luôn luônthườnghaythường xuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

常

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 261 câu

…và 201 câu nữa