← Từ vựng
延
yán
HSK 7
kéo dài; mở rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
延
to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname
bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟
Xuất hiện trong 35 câu
SÁNG THẾ 45:9SÁNG THẾ 49:13XUẤT AI-CẬP 12:39DÂN SỐ 21:30DÂN SỐ 34:11GIÔ-SUÊ 10:19GIÔ-SUÊ 15:9GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 18:3GIÔ-SUÊ 19:13QUAN ÁN 3:26QUAN ÁN 5:28II SA-MU-ÊN 20:5I LỊCH SỬ 5:9I LỊCH SỬ 5:11I LỊCH SỬ 5:23THI THIÊN 40:17THI THIÊN 70:5THI THIÊN 80:11THI THIÊN 85:5Ê-SAI 16:8Ê-SAI 66:12Ê-XÊ-CHIÊN 12:25Ê-XÊ-CHIÊN 12:28Ê-XÊ-CHIÊN 31:4Ê-XÊ-CHIÊN 47:19Ê-XÊ-CHIÊN 48:28MI-CA 1:9XA-CHA-RI 14:5CÔNG VỤ 9:38CÔNG VỤ 20:16CÔNG VỤ 22:16CÔNG VỤ 25:17I TI-MÔ-THÊ 3:15II PHIA-RƠ 3:9