中文圣经
← Từ vựng
延
yán
HSK 7
kéo dàimở rộng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

延

to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname

bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟

Xuất hiện trong 35 câu