中文圣经
Từ vựng
suǒ yǒu
HSK 2

tất cả; có; hữu; sở hữu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 298 câu

…và 238 câu nữa