中文圣经
Từ vựng
suǒ zhī

điều biết; những gì được biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 28 câu