中文圣经
Từ vựng
bào chóu
HSK 7

báo thù; trả thù; lấy lại thanh danh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

enemy; hatred, enmity

bộ thủ thành phần ⿰亻九

Xuất hiện trong 36 câu