中文圣经
← Từ vựng
拈
niān
nhắmnắmtrơi trơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拈

to pick up with the fingers; to draw lots

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌占Chữ khó đọc · niān

Xuất hiện trong 51 câu