中文圣经
← Từ vựng
攻打
gōng dǎ
tấn côngđánhbắn súng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

攻

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa