← Từ vựng
攻打
gōng dǎ
tấn công; đánh; bắn súng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
Xuất hiện trong 95 câu
SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 16:12DÂN SỐ 22:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:9GIÔ-SUÊ 10:4GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:25GIÔ-SUÊ 10:29GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:31GIÔ-SUÊ 10:34GIÔ-SUÊ 10:36GIÔ-SUÊ 10:38GIÔ-SUÊ 11:7GIÔ-SUÊ 15:16GIÔ-SUÊ 22:12GIÔ-SUÊ 22:33QUAN ÁN 1:8QUAN ÁN 1:12QUAN ÁN 1:22QUAN ÁN 3:13QUAN ÁN 6:3QUAN ÁN 9:45QUAN ÁN 9:52QUAN ÁN 10:9QUAN ÁN 10:18QUAN ÁN 11:4QUAN ÁN 11:5QUAN ÁN 11:12QUAN ÁN 11:27QUAN ÁN 12:3I SA-MU-ÊN 23:2I SA-MU-ÊN 23:3I SA-MU-ÊN 23:8I SA-MU-ÊN 23:28II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 5:8II SA-MU-ÊN 5:19II SA-MU-ÊN 5:23II SA-MU-ÊN 5:24II SA-MU-ÊN 5:25II SA-MU-ÊN 8:1II SA-MU-ÊN 8:2II SA-MU-ÊN 8:3II SA-MU-ÊN 10:13II SA-MU-ÊN 12:27II SA-MU-ÊN 21:17I CÁC VUA 20:21II CÁC VUA 3:7II CÁC VUA 3:24II CÁC VUA 3:25II CÁC VUA 8:21II CÁC VUA 12:17II CÁC VUA 13:17II CÁC VUA 13:19II CÁC VUA 15:16II CÁC VUA 16:5II CÁC VUA 16:9
…và 35 câu nữa