← Từ vựng
暗中
àn zhōng
HSK 7
trong bóng tối; bí mật; trộm; lén lút
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 28 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29I SA-MU-ÊN 18:22II SA-MU-ÊN 12:12II SA-MU-ÊN 15:6II CÁC VUA 17:9GIÓP 13:10THI THIÊN 11:2THI THIÊN 101:5THI THIÊN 139:15CHÂM NGÔN 17:23CHÂM NGÔN 21:14Ê-SAI 29:15Ê-SAI 45:3Ê-SAI 47:5Ê-SAI 50:10Ê-XÊ-CHIÊN 8:12ĐA-NIÊN 2:22HA-BA-CÚC 3:14MA-THI-Ơ 6:4MA-THI-Ơ 6:6MA-THI-Ơ 6:18MA-THI-Ơ 10:27LU-CA 12:3I CÔ-RINH 4:5Ê-PHÊ-SÔ 5:12