中文圣经
Từ vựng
àn zhōng
HSK 7

trong bóng tối; bí mật; trộm; lén lút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ thành phần ⿰日音

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 28 câu