中文圣经
Từ vựng
yàng
HSK 6

hình dáng; cách; mẫu; bề ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 36 câu