中文圣经
← Từ vựng
母
mǔ
HSK 6
mẹngười phụ nữ lớnnguồn gốcnơi sinhnữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

母

mother; female elders; female

bộ thủ 母

Xuất hiện trong 173 câu

…và 113 câu nữa