中文圣经
Từ vựng
HSK 6

mẹ; người phụ nữ lớn; nguồn gốc; nơi sinh; nữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mother; female elders; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 305 câu

…và 245 câu nữa