中文圣经
← Từ vựng
浇
jiāo
HSK 7
rửatưới nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浇

to spray, to sprinkle, to water

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尧Chữ khó đọc · jiāo

Xuất hiện trong 32 câu