← Từ vựng
浇
jiāo
HSK 7
rửa; tưới nước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
浇
to spray, to sprinkle, to water
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵尧
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 28:18SÁNG THẾ 31:13SÁNG THẾ 35:14XUẤT AI-CẬP 9:33XUẤT AI-CẬP 30:9LÊ-VI 2:1LÊ-VI 2:6LÊ-VI 11:38DÂN SỐ 5:15I SA-MU-ÊN 7:6II CÁC VUA 16:13THI THIÊN 16:4THI THIÊN 65:10THI THIÊN 133:2Ê-SAI 57:6GIÊ-RÊ-MI 7:18GIÊ-RÊ-MI 19:13GIÊ-RÊ-MI 32:29GIÊ-RÊ-MI 44:17GIÊ-RÊ-MI 44:18GIÊ-RÊ-MI 44:19GIÊ-RÊ-MI 44:25Ê-XÊ-CHIÊN 20:28A-MỐT 5:8A-MỐT 9:6MA-THI-Ơ 26:7MA-THI-Ơ 26:12MÁC 14:3MÁC 14:8CÔNG VỤ 10:45PHI-LÍP 2:17II TI-MÔ-THÊ 4:6