中文圣经
Từ vựng
mù yǎng

nuôi; chăm sóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shepherd; to tend cattle

bộ thủ thành phần ⿰牛攵

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 42 câu