← Từ vựng
牧养
mù yǎng
nuôi; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牧
shepherd; to tend cattle
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛攵
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 4:20SÁNG THẾ 30:36SÁNG THẾ 48:15XUẤT AI-CẬP 3:1DÂN SỐ 35:3GIÔ-SUÊ 14:4GIÔ-SUÊ 21:2II SA-MU-ÊN 5:2II SA-MU-ÊN 7:7II CÁC VUA 3:4I LỊCH SỬ 11:2I LỊCH SỬ 17:6I LỊCH SỬ 27:29GIÓP 24:2THI THIÊN 28:9THI THIÊN 78:71THI THIÊN 78:72Ê-SAI 40:11Ê-SAI 63:11GIÊ-RÊ-MI 3:15GIÊ-RÊ-MI 23:2GIÊ-RÊ-MI 23:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:2Ê-XÊ-CHIÊN 34:3Ê-XÊ-CHIÊN 34:8Ê-XÊ-CHIÊN 34:10Ê-XÊ-CHIÊN 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 34:14Ê-XÊ-CHIÊN 34:16Ê-XÊ-CHIÊN 34:23MI-CA 5:4XA-CHA-RI 11:4XA-CHA-RI 11:5XA-CHA-RI 11:7XA-CHA-RI 11:9XA-CHA-RI 11:16MA-THI-Ơ 2:6GIĂNG 21:16CÔNG VỤ 20:28I CÔ-RINH 9:7I PHIA-RƠ 5:2KHẢI THỊ 7:17