中文圣经
Từ vựng
shí tou
HSK 3

đá; viên đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 225 câu

…và 165 câu nữa