← Từ vựng
神像
shén xiàng
tượng Phật; tượng thần; chân dung; tượng đá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
神
god, spirit; divine, mysterious, supernatural
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象
Xuất hiện trong 44 câu
SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 31:30SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 31:35SÁNG THẾ 35:4XUẤT AI-CẬP 20:23XUẤT AI-CẬP 23:24XUẤT AI-CẬP 32:1XUẤT AI-CẬP 32:23XUẤT AI-CẬP 34:17LÊ-VI 19:4LÊ-VI 26:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3QUAN ÁN 17:5QUAN ÁN 18:14QUAN ÁN 18:17QUAN ÁN 18:18QUAN ÁN 18:20QUAN ÁN 18:24QUAN ÁN 18:27I SA-MU-ÊN 19:13I SA-MU-ÊN 19:16II CÁC VUA 17:29II CÁC VUA 19:18II CÁC VUA 23:24I LỊCH SỬ 14:12II LỊCH SỬ 25:14II LỊCH SỬ 33:15Ê-SAI 21:9Ê-SAI 37:19Ê-SAI 44:10Ê-SAI 44:15Ê-SAI 46:6Ê-SAI 46:7GIÊ-RÊ-MI 43:12GIÊ-RÊ-MI 50:2Ê-XÊ-CHIÊN 21:21Ê-XÊ-CHIÊN 30:13ĐA-NIÊN 11:8Ô-SÊ 3:4MI-CA 7:18CÔNG VỤ 7:40