中文圣经
Từ vựng
shén xiàng

tượng Phật; tượng thần; chân dung; tượng đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 44 câu