← Từ vựng
禁止
jìn zhǐ
HSK 4
cấm; cấm đoán; ngăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ 示thành phần ⿱林示
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
Xuất hiện trong 35 câu
DÂN SỐ 11:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:23I CÁC VUA 13:22THI THIÊN 34:13THI THIÊN 76:10THI THIÊN 119:101THI THIÊN 141:3CHÂM NGÔN 1:15CHÂM NGÔN 10:19GIÁO HUẤN 2:10Ê-SAI 25:5Ê-SAI 56:2GIÊ-RÊ-MI 31:16GIÊ-RÊ-MI 48:10MA-THI-Ơ 19:14MÁC 9:38MÁC 9:39MÁC 10:14LU-CA 9:49LU-CA 9:50LU-CA 18:16LU-CA 23:2CÔNG VỤ 4:18CÔNG VỤ 5:28CÔNG VỤ 10:47CÔNG VỤ 16:6CÔNG VỤ 28:31I CÔ-RINH 7:9I CÔ-RINH 14:39II CÔ-RINH 12:6GA-LA-TI 5:23I TI-MÔ-THÊ 4:3I PHIA-RƠ 3:10III GIĂNG 1:10