中文圣经
← Từ vựng
禁止
jìn zhǐ
HSK 4
cấmcấm đoánngăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禁

to restrict, to prohibit, to forbid; to endure

bộ thủ 示thành phần ⿱林示
止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 35 câu