中文圣经
← Từ vựng
筑
zhù
HSK 7
đàn ngũ huyềnnhạc cụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筑

building; a five-string lute

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮巩

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa