← Từ vựng
终日
zhōng rì
cả ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
终
end; finally, in the end
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 6:5DÂN SỐ 11:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:12THI THIÊN 13:2THI THIÊN 25:5THI THIÊN 32:3THI THIÊN 35:28THI THIÊN 37:26THI THIÊN 38:6THI THIÊN 38:12THI THIÊN 44:8THI THIÊN 44:15THI THIÊN 44:22THI THIÊN 56:1THI THIÊN 56:2THI THIÊN 56:5THI THIÊN 71:8THI THIÊN 71:15THI THIÊN 71:24THI THIÊN 72:15THI THIÊN 73:14THI THIÊN 74:22THI THIÊN 86:3THI THIÊN 88:17THI THIÊN 89:16THI THIÊN 102:8THI THIÊN 119:97CHÂM NGÔN 21:26CHÂM NGÔN 23:17GIÊ-RÊ-MI 20:7GIÊ-RÊ-MI 20:8AI CA 1:13AI CA 3:3AI CA 3:14AI CA 3:62LA-MÃ 8:36