中文圣经
← Từ vựng
终日
zhōng rì
cả ngày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

终

end; finally, in the end

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 37 câu