中文圣经
Từ vựng
chán
HSK 7

quấn; bọc; vặn lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy

bộ thủ thành phần ⿰纟㢆

Xuất hiện trong 32 câu