← Từ vựng
缠
chán
HSK 7
quấn; bọc; vặn lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缠
to wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟㢆
Xuất hiện trong 32 câu
GIÓP 5:18GIÓP 18:8GIÓP 30:18GIÓP 36:8THI THIÊN 9:15THI THIÊN 9:16THI THIÊN 35:8THI THIÊN 59:12CHÂM NGÔN 6:2GIÁO HUẤN 7:26Ê-SAI 1:6Ê-SAI 8:15Ê-SAI 22:17Ê-SAI 24:18Ê-SAI 28:13Ê-SAI 30:26GIÊ-RÊ-MI 30:13GIÊ-RÊ-MI 48:44GIÊ-RÊ-MI 50:24Ê-XÊ-CHIÊN 12:13Ê-XÊ-CHIÊN 17:20Ê-XÊ-CHIÊN 30:21Ê-XÊ-CHIÊN 34:4Ê-XÊ-CHIÊN 34:16Ô-SÊ 6:1Ô-SÊ 10:10LU-CA 6:18LU-CA 18:5CÔNG VỤ 5:16I CÔ-RINH 7:27HÊ-BƠ-RƠ 12:1II PHIA-RƠ 2:20