中文圣经
← Từ vựng
耕种
gēng zhòng
càycanh táctrồngnươngcắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耕

to plow, to cultivate

bộ thủ 耒thành phần ⿰耒井Chữ khó đọc · gēng
种

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 38 câu