← Từ vựng
耕种
gēng zhòng
cày; canh tác; trồng; nương; cắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耕
to plow, to cultivate
bộ thủ 耒thành phần ⿰耒井
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
Xuất hiện trong 38 câu
SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 26:12SÁNG THẾ 45:6XUẤT AI-CẬP 23:10XUẤT AI-CẬP 34:21LÊ-VI 25:3LÊ-VI 25:4LÊ-VI 25:11LÊ-VI 25:20LÊ-VI 25:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23I SA-MU-ÊN 8:12II SA-MU-ÊN 9:10II CÁC VUA 19:29II CÁC VUA 25:12NÊ-HÊ-MI 10:31CHÂM NGÔN 12:11CHÂM NGÔN 13:23CHÂM NGÔN 20:4CHÂM NGÔN 28:19Ê-SAI 37:30Ê-SAI 61:5GIÊ-RÊ-MI 2:2GIÊ-RÊ-MI 26:18GIÊ-RÊ-MI 27:11GIÊ-RÊ-MI 52:16Ê-XÊ-CHIÊN 36:9Ê-XÊ-CHIÊN 36:34Ê-XÊ-CHIÊN 48:19Ô-SÊ 10:13A-MỐT 6:12A-MỐT 9:13MI-CA 3:12LU-CA 17:28I CÔ-RINH 3:9I CÔ-RINH 9:10HÊ-BƠ-RƠ 6:7