中文圣经
Từ vựng
néng
HSK 1

có thể; khả năng; được

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 721 câu

…và 661 câu nữa