← Từ vựng
腿
tuǐ
HSK 2
cái chân; chân; cẳng chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腿
legs, thighs
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼退
Xuất hiện trong 44 câu
SÁNG THẾ 49:6XUẤT AI-CẬP 12:9XUẤT AI-CẬP 29:17XUẤT AI-CẬP 29:22XUẤT AI-CẬP 29:27LÊ-VI 1:9LÊ-VI 1:13LÊ-VI 4:11LÊ-VI 7:32LÊ-VI 7:33LÊ-VI 7:34LÊ-VI 8:21LÊ-VI 8:25LÊ-VI 8:26LÊ-VI 9:14LÊ-VI 9:21LÊ-VI 10:14LÊ-VI 10:15LÊ-VI 11:21DÂN SỐ 6:20DÂN SỐ 18:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:57QUAN ÁN 3:16QUAN ÁN 3:21QUAN ÁN 15:8I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 17:6II SA-MU-ÊN 4:4II SA-MU-ÊN 9:13THI THIÊN 147:10TÌNH CA 5:15Ê-SAI 47:2GIÊ-RÊ-MI 31:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:7Ê-XÊ-CHIÊN 21:12Ê-XÊ-CHIÊN 24:4ĐA-NIÊN 2:33A-MỐT 2:15A-MỐT 3:12GIĂNG 19:31GIĂNG 19:32GIĂNG 19:33HÊ-BƠ-RƠ 12:12