中文圣经
← Từ vựng
腿
tuǐ
HSK 2
cái chânchâncẳng chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腿

legs, thighs

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼退

Xuất hiện trong 44 câu