中文圣经
← Từ vựng
膏
gāo
mỡkembột

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

膏

grease, fat; ointment, paste

bộ thủ ⺼thành phần ⿱高⺼Chữ khó đọc · gāo

Xuất hiện trong 115 câu

…và 55 câu nữa