中文圣经
Từ vựng
méng
HSK 6

thành thật; chân thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ thành phần ⿱艹冡

Xuất hiện trong 266 câu

…và 206 câu nữa