中文圣经
← Từ vựng
蒙
méng
HSK 6
thành thậtchân thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蒙

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡

Xuất hiện trong 264 câu

…và 204 câu nữa