中文圣经
← Từ vựng
行淫
xíng yín
ngoại tìnhgian dụthông dâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
淫

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬Chữ khó đọc · yín

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa