中文圣经
Từ vựng
xíng yín

ngoại tình; gian dụ; thông dâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱爫壬

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa