← Từ vựng
起誓
qǐ shì
thề; tuyên thệ; thề hôn; cam kết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
誓
to swear, to pledge; oath
bộ thủ 言thành phần ⿱折言
Xuất hiện trong 251 câu
SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 21:24SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:9SÁNG THẾ 24:37SÁNG THẾ 25:33SÁNG THẾ 26:28SÁNG THẾ 26:31SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 42:15SÁNG THẾ 42:16SÁNG THẾ 47:31SÁNG THẾ 50:5SÁNG THẾ 50:24SÁNG THẾ 50:25XUẤT AI-CẬP 6:8XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 13:19XUẤT AI-CẬP 22:11XUẤT AI-CẬP 32:13XUẤT AI-CẬP 33:1LÊ-VI 6:3DÂN SỐ 5:19DÂN SỐ 5:21DÂN SỐ 11:12DÂN SỐ 14:16DÂN SỐ 14:21DÂN SỐ 14:23DÂN SỐ 14:28DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 30:2DÂN SỐ 32:10DÂN SỐ 32:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21
…và 191 câu nữa