中文圣经
Từ vựng
qǐ shì

thề; tuyên thệ; thề hôn; cam kết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

to swear, to pledge; oath

bộ thủ thành phần ⿱折言

Xuất hiện trong 251 câu

…và 191 câu nữa