← Từ vựng
趁
chèn
HSK 7
lợi dụng; tận dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
趁
to take advantage of, to seize an opportunity
bộ thủ 走thành phần ⿺走㐱
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 37:18SÁNG THẾ 45:28SÁNG THẾ 49:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:18I SA-MU-ÊN 10:7II SA-MU-ÊN 17:2II SA-MU-ÊN 18:14I CÁC VUA 3:20NÊ-HÊ-MI 4:11GIÓP 36:15THI THIÊN 32:6THI THIÊN 119:147THI THIÊN 119:148CHÂM NGÔN 19:18GIÁO HUẤN 12:1Ê-SAI 55:6GIÊ-RÊ-MI 6:4GIÊ-RÊ-MI 36:6GIÊ-RÊ-MI 38:10Ê-XÊ-CHIÊN 12:25ĐA-NIÊN 11:21ĐA-NIÊN 11:24XÔ-PHÔ-NI 2:1MA-THI-Ơ 18:15MA-THI-Ơ 26:7LU-CA 14:32LU-CA 22:6GIĂNG 4:49GIĂNG 9:4GIĂNG 12:35GIĂNG 12:36LA-MÃ 7:8LA-MÃ 7:11I CÔ-RINH 7:5II CÔ-RINH 2:11HÊ-BƠ-RƠ 3:13II PHIA-RƠ 1:13