中文圣经
Từ vựng
zhuī tǎo

đòi nợ; yêu cầu thanh toán; thu hồi; xin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

to haggle, to discuss; to demand, to ask for

bộ thủ thành phần ⿰讠寸

Xuất hiện trong 32 câu