← Từ vựng
醒
xǐng
HSK 4
thức; tỉnh; nhận thức; tỉnh rượu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 41:4SÁNG THẾ 41:7SÁNG THẾ 41:21I SA-MU-ÊN 25:37I SA-MU-ÊN 26:12I CÁC VUA 3:15II CÁC VUA 4:31GIÓP 14:12THI THIÊN 3:5THI THIÊN 17:15THI THIÊN 35:23THI THIÊN 57:8THI THIÊN 73:20THI THIÊN 108:2TÌNH CA 5:2Ê-SAI 26:19Ê-SAI 29:8GIÊ-RÊ-MI 31:26GIÊ-RÊ-MI 51:39GIÊ-RÊ-MI 51:57ĐA-NIÊN 12:2HA-BA-CÚC 2:19MA-THI-Ơ 1:24MÁC 4:39LU-CA 8:24CÔNG VỤ 12:7CÔNG VỤ 16:27I CÔ-RINH 14:24Ê-PHÊ-SÔ 5:14I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:10