中文圣经
Từ vựng
xǐng
HSK 4

thức; tỉnh; nhận thức; tỉnh rượu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ thành phần ⿰酉星

Xuất hiện trong 31 câu