中文圣经
Từ vựng
dīng
HSK 7

đinh; bám theo; buộc; hành hạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nail, spike

bộ thủ thành phần ⿰钅丁

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa