中文圣经
← Từ vựng
阵
zhèn
HSK 4
hàng ngũsóngdòng chảyphát sóngđội quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阵

row, column; ranks, troop formation

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车

Xuất hiện trong 49 câu