中文圣经
← Từ vựng
鞋
xié
HSK 2
giày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鞋

shoes, footwear in general

bộ thủ 革thành phần ⿰革圭

Xuất hiện trong 28 câu